air steward
/ɛr stuərd/Danh từ
- (Malaysia, Singapore, hàng không) Một nam tiếp viên hàng không.(Malaysia, Singapore, aviation) A male flight attendant.
Chưa có góp ý cho “air steward”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “air steward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish