air steward

/ɛr stuərd/
Danh từ
  1. (Malaysia, Singapore, hàng không) Một nam tiếp viên hàng không.
    (Malaysia, Singapore, aviation) A male flight attendant.
    Từ đồng nghĩa:air hostairline stewardsteward

Chưa có góp ý cho “air steward”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “air steward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish